Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
color negro
Nghĩa chính
1
Màu đen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑
hēi
Đen, màu đen
黑色
hēi sè
Màu đen, đen
Tiếng Anh
black
Màu đen
nigritude
Màu đen
diamond
Màu đen
Ví dụ
La
pared
es
de
color
negro
.
Bức tường có màu đen.
Xuất hiện ở từ khác
negro
kết hợp
màu đen
AI
1
Màu đen
1
Màu đen
1
Màu đen