Nghĩa chính
Thêm 36 nghĩa- đen, có màu đentính từA1having the darkest colour, like coal or the night sky
- màu đen, sắc đendanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the darkest colour, like coal or the night sky
- đen, không sữa, không pha sữatính từA2served without milk or cream
- tối om, tối mịt, mịt mùtính từA2completely without light; pitch-dark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackNguyên thể (infinitive)
- blacksSố nhiều (plural)
- blackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blackingPhân từ I (present participle)
- blackerSo sánh hơn (comparative)
- more blackSo sánh hơn (comparative)
- blackestSo sánh nhất (superlative)
- most blackSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- black sth/sbtẩy chay cái gì/ai
- black sthlàm đen cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- blackinLấy lại hoặc trở lại ý thức hoặc sự chú ý sau khi bị bất tỉnh
- blackoutBất tỉnh, mất điện
- blackupTrở thành hoặc làm cho (cái gì đó) đen hoặc tối hơn
Cụm từ khác (phrase)black manThành viên nam trưởng thành của một nhóm dân tộc có sắc tố da sẫm màu, điển hình là người gốc Phi cận Sahara; hoặc sự xuất hiện của nóblack carMột chiếc taxi màu đen, một chiếc taxi chỉ được chào đón từ đường phốlong blackTách cà phê espresso cỡ thường không có sữa, là phiên bản pha loãng của cà phê đen ngắnblack womanThành viên nữ trưởng thành của một nhóm dân tộc có sắc tố da sẫm màu, điển hình là người gốc Phi cận SaharaBlack DeathCái Chết Đenblack marketChợ đen
36 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 18
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 3
Da đen
- Belonging to or descended from any of various (African, Aboriginal, etc.) ethnic groups which typically have dark pigmentation of the skin. (See usage notes below.)
- Da đen, gốc PhiBelonging to or descended from any of various sub-Saharan African ethnic groups which typically have dark pigmentation of the skin.
Ví dụ
- ?Cái thứ màu đen này là gì vậy?
- , .Jim uống cà phê đen, nhưng Ellen thích cho thêm bột kem sữa.
- , , . .Tôi là một phụ nữ da đen trẻ tuổi có làn da sáng, và chưa từng có lời nào chân thực hơn thế viết về vấn đề mà những người da đen sáng màu như chúng tôi phải trải qua. Bài viết giải thích cặn kẽ chuyện đó là như thế nào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc blackNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblak
- từ tiếng Anh cổblæc“black, dark", also "ink”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blak
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha