Dịch

black market

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chợ đendanh từTrade that is in violation of restrictions, rationing, or price controls.
  2. Chợ đen, giới buôn lậudanh từThe people who engage in such trade, or that sector of the economy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black marketDạng gốc (base form)
  2. black marketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black marketeerdanh từAi đó bán hàng chợ đen hoặc giao dịch trên thị trường chợ đen
black marketeeringdanh từViệc thực hành bán hàng chợ đen hoặc giao dịch trên thị trường chợ đen

Ví dụ

  • , .
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcSchwarzmarkt

AI