Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolsa negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbolsa ˈneɡɾa/
Nghĩa chính
1
Chợ đen
danh từ
black market
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolsa negra
Dạng gốc
(base form)
bolsa
s negras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black market
Chợ đen
AI
1
Chợ đen
1
Chợ đen
1
Chợ đen