Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Được chiếu sángtính từIlluminated.
- Say rượu, say thuốctính từDrunk, intoxicated; under the influence of drugs or alcohol.
- Tô màu, nhuộmđộng từngoại động từ (transitive)To colour; dye.
- Trích đoạn văn họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of literature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)lit up the roomThắp sáng căn phòng&litManh mối ô chữ khó hiểu có thể được hiểu toàn bộ dưới dạng định nghĩa hoặc cách chơi chữ; ví dụ: "Về cơ bản, Chúa nhập thể" thay cho "Odin", một vị thần Bắc Âu có tên được ẩn trong "Chúa nhập thể"lit.Viết tắt của liter or literswell-litĐược chiếu sáng đầy đủ bằng ánh sánglit up like a Christmas treeRất sángB. Lit.Viết tắt của Bachelor of Literature
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Phấn khích tình dục
- Sexually aroused, (especially) visibly so.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đi xuống hành lang được chiếu sáng.
- , , , , early-week .Nếu indie punk, pop-punk, post-punk và emo là gu của bạn, buổi biểu diễn đầu tuần này tại Paper Tiger chắc chắn sẽ rất sôi động.
- .Chiếc quần jeans đó trông thật tuyệt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc litNguồn gốc (etymology)
động từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạilighte
- từ tiếng Anh cổlīhtte
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilit
- từ tiếng Anh cổlȳt“little, few”
- từ tiếng German nguyên thủy*lūtilaz“little, small”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilit
- từ tiếng Bắc Âu cổlitr“colour, dye, complexion, face, countenance”
- từ tiếng German nguyên thủy*wlitiz
Xuất hiện ở từ khác
- darktrái nghĩaCó đèn hoặc nguồn sáng đang hoạt động.