Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- hào hứng, phấn khíchtính từA1Feeling very enthusiastic and full of energy about something that is about to happen or is happening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excitedDạng gốc (base form)
- more excitedSo sánh hơn (comparative)
- most excitedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- excited about sthhào hứng về cái gìI am really excited about the opportunity to work with her.Tôi thực sự hào hứng về cơ hội được làm việc với cô ấy.
- excited about doing sthhào hứng về việc làm gìThe children were excited about opening their presents.Lũ trẻ hào hứng về việc mở quà.
- excited at sthhào hứng với cái gìI'm really excited at the prospect of working abroad.Tôi thực sự hào hứng với triển vọng được làm việc ở nước ngoài.
- excited at doing sthhào hứng với việc làm gìShe was very excited at becoming a great aunt.Cô ấy rất hào hứng với việc trở thành bà cô họ lớn tuổi.
- excited by sthhào hứng vì cái gìDon't get too excited by the sight of your name in print.Đừng quá hào hứng vì thấy tên mình được in.
- excited for sbhào hứng thay aiI'm so excited for you!Tôi rất hào hứng thay bạn!
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Kích thích
- Kích thích, ở trạng thái kích thíchBeing in a state of higher energy.
Xuất hiện ở từ khác
- crazyđồng nghĩaDiễn ra mạnh trong khoảnh khắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc excitedVí dụ
- .Cô ấy bảo cậu ta đừng có phấn khích.
- .Các electron ở trạng thái kích thích phát ra ánh sáng khi chúng rơi xuống mức năng lượng thấp hơn.
- , , !Khi anh liếm cổ em như thế, em thực sự thấy bị kích thích đấy, cưng à!