Dịch

excited state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ trạng thái nào của hạt hoặc hệ hạt có năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản của nódanh từany state of a particle or system of particles that has a higher energy than that of its ground state

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excited stateDạng gốc (base form)
  2. excited statesSố nhiều (plural)

AI