Dịch

enthusiastic

B1TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tràn đầy nhiệt tìnhtính từWith zealous fervor; excited, motivated.
  2. Thuộc sự nhập thần, cuồng tíntính từRelating to enthusiasm, or divine possession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enthusiasticDạng gốc (base form)
  2. more enthusiasticSo sánh hơn (comparative)
  3. most enthusiasticSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • enthusiastic about sb/sthhào hứng về ai/cái gìYou don't sound very enthusiastic about the idea.Nghe có vẻ bạn không hào hứng lắm với ý tưởng này.
  • enthusiastic about doing sthhào hứng làm gìShe was still really enthusiastic about going to Spain.Cô ấy vẫn thực sự hào hứng với việc đi Tây Ban Nha.

Cụm từ (phrase)

enthusiastic about somethingHào hứng với điều gì
enthusiastic applauseTràng pháo tay nhiệt liệt
enthusiastic responseSự hưởng ứng nhiệt tình
enthusiastic supportSự ủng hộ nhiệt tình
enthusiastic welcomeSự đón tiếp nồng nhiệt
enthusiastic spectatorKhán giả nhiệt tình
enthusiastically agreeNhiệt tình đồng ý
enthusiastically acceptNhiệt tình chấp nhận

Ví dụ

  • […] một chàng trai trẻ có tính cách viển vông và đầy nhiệt huyết
  • ?Bạn có hào hứng không?
  • .Chỉ cần nhiệt tình thôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuộc sự nhập thần

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐνθουσιαστικόςenthousiastikós

AI