Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- năng động, hoạt bát, sôi nổitính từB1Energetic and busy, or lively and full of activity.
- chủ động, thiên về hành động, có tác dụngtính từB1Acting, participating, or producing an effect rather than being passive or merely theoretical.
- đang hoạt động, đang có hiệu lực, đang diễn ratính từB1operating or in use; officially valid or in force.
- cần nỗ lực, cần vận độngtính từB2Requiring action, effort, or physical activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activeDạng gốc (base form)
- activesSố nhiều (plural)
- more activeSo sánh hơn (comparative)
- most activeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- active in sthtích cực trong việc gìShe remained active in politics until her death.Bà ấy vẫn tích cực trong chính trị cho đến khi qua đời.
- active in doing sthtích cực trong việc làm gìThe parents were active in campaigning against cuts to the education budget.Các bậc phụ huynh đã tích cực vận động chống lại việc cắt giảm ngân sách giáo dục.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active form | Dạng chủ động | |
| active ingredientdanh từ | danh từ | Hợp chất cụ thể trong hỗn hợp tự nhiên hoặc nhân tạo chịu trách nhiệm cho hoạt động của hỗn hợp |
| active job | Công việc năng động | |
| active lifestyle | Lối sống năng động | |
| active market | Thị trường sôi nổi | |
| active participant | Người tham gia tích cực | |
| active role | Vai trò tích cực | |
| active voicedanh từ | danh từ | Thể chủ động |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 2
Chủ động
- Applied to a form of the verb; — opposed to passive. See active voice.
Ví dụ
- .Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
- certain active principlesmột số nguyên tắc hoạt động
- " . ' ' ," , […]Cựu sinh viên có thể tham gia tích cực hơn trong việc hướng dẫn và lãnh đạo sinh viên. Họ đóng vai trò như một “người điều hành trưởng thành” trong các hội anh em.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc activeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiactyf
- từ tiếng Pháp cổactif
- từ tiếng Latinhactivus