mayate
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈʝate/
Nghĩa chính
- Bọ cánh cứng, bọ tháng 6 (Cotinis mutabilis)danh từfigeater beetle, June bug (Cotinis mutabilis)
- Hoạt động (trên cùng) đồng tính luyến ái hoặc lưỡng tínhdanh từactive (top) homosexual or bisexual
- Người da đendanh từblack person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayateDạng gốc (base form)
- mayatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)