Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- trực tuyến, trên mạngtính từA2Connected to or available on the internet.
- trực tuyến, trên mạngtrạng từA2không so sánh (not comparable)While connected to the internet.
- hoạt động, vận hànhtính từC1Of a system or factory: active and in operation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onlineNguyên thể (infinitive)
- onlinesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- onlinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- onliningPhân từ I (present participle)
- more onlineSo sánh hơn (comparative)
- most onlineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come onlineđộng từ | động từ | Bắt đầu hoạt động |
| go online | Lên mạng | |
| online bankingdanh từ | danh từ | Ngân hàng trực tuyến |
| online community | Cộng đồng mạng | |
| online course | Khóa học trực tuyến | |
| online shopping | Mua sắm trực tuyến | |
| buy something online | Mua cái gì trên mạng | |
| play online | Chơi trực tuyến |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Trên máy
- Trên máy, điện tửAvailable on a computer system, even if not networked.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc onlineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Modem này đã kết nối mạng chưa?
- .Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
- , .Tối nay tôi sẽ lên mạng, nên tôi sẽ có thể trả lời email của bạn.