Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đơn độc / cô độc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being alone or unique.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isolation
loneliness
solitude
uniqueness
seclusion
distinctiveness
Xem thêm 8
Nguồn gốc
(etymology)
only
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
onlinesse
AI
1
Tính đơn độc / cô độc
1
Tính đơn độc / cô độc
1
Tính đơn độc / cô độc