Dịch

onliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đơn độc / cô độcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being alone or unique.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

only-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạionlinesse

AI