Dịch

distinctiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khác biệt, cá nhân hoặc rời rạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being distinctive, individual or discrete.
  2. Một cái gì đó phân biệt cái gì đó với bất cứ điều gì khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something which distinguishes something from anything else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distinctivenessDạng gốc (base form)
  2. distinctivenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI