Dịch

quality

B1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. chất lượngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)how good or bad something is
  2. phẩm chất, đặc tínhdanh từB2đếm được (countable)a characteristic or feature of someone or something
  3. chất lượng cao, hảo hạngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)of a high standard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qualityDạng gốc (base form)
  2. qualitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • of… qualitycó chất lượng…The soil here is of poor quality.Đất ở đây có chất lượng kém.
  • in qualityvề chất lượnga decline in water qualitysự suy giảm chất lượng nước
  • of qualitycó chất lượngcontemporary writers of qualitycác nhà văn đương đại có chất lượng

Cụm từ (phrase)

high qualityChất lượng cao
quality assurancedanh từĐảm bảo chất lượng
quality controldanh từKiểm tra chất lượng
quality of lifedanh từChất lượng cuộc sống
quality productSản phẩm chất lượng
quality standardsTiêu chuẩn chất lượng
poor qualityChất lượng kém
quality timedanh từThời gian vui vẻ bên gia đình, bạn bè hoặc người yêu

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Hệ số khô
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)In a two-phase liquid–vapor mixture, the ratio of the mass of vapor present to the total mass of the mixture.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiqualite
  2. từ tiếng Pháp cổqualité
  3. từ tiếng Latinhquālitās

Ví dụ

  • .Cấu trúc lưới của thép làm thay đổi sâu sắc chất lượng của nó.
  • ?Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
  • .Cho dự án xây dựng này, chúng ta cần dùng vật liệu chất lượng, bền lâu trong nhiều thập kỷ

AI