Dịch

cualidad

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwaliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất, đặc tính, tính chấtdanh từquality (property or attribute)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cualidadDạng gốc (base form)
  2. cualidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cualidad esencialPhẩm chất cốt lõi
cualidad humanaPhẩm chất con người
cualidad intelectualTố chất trí tuệ
cualidad moralPhẩm chất đạo đức
cualidad sobresalientePhẩm chất nổi bật
posee la cualidad deSở hữu phẩm chất
cualidades deseablesPhẩm chất mong muốn
cualidad físicaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Hai phẩm chất này loại trừ lẫn nhau.
  • .Mọi người đều có những phẩm chất và khuyết điểm của mình.
  • .Những phẩm chất trí tuệ của anh ấy đáng ngưỡng mộ.

AI