propiedad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾopjeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- tài sản, bất động sảndanh từB1something owned by a person or organization, especially real estate or intangible assets.
- quyền sở hữudanh từB1the right to own something, or the state of being its owner.
- đặc tính, tính chấtdanh từB2a quality, characteristic, or power that something has.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propiedadDạng gốc (base form)
- propiedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en propiedad | Chính thức, thuộc quyền sở hữu | |
| propiedad intelectual | Sở hữu trí tuệ | |
| propiedad privada | Tư hữu, tài sản tư nhân | |
| registro de la propiedad | Cơ quan đăng ký nhà đất | |
| adquirir una propiedad | Mua một bất động sản | |
| derechos de propiedad | Quyền sở hữu tài sản | |
| poseer una propiedad | Có một đặc tính | |
| propiedad de algo | Đặc tính của sự vật |
Ví dụ
- .Anh ấy đã quyết định cho công ty đó thuê bất động sản của mình.
- .Anh ta không có bất kỳ quyền nào đối với tài sản này.
- .Chất lỏng này có một đặc tính kỳ lạ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quyền sở hữu
Họ từ (word family)
cùng gốc propiedadTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- estateTiếng Anhtương đương