Dịch

propietario

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾopjeˈtaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Độc quyền, sở hữutính từproprietary
  2. Chủ sở hữu, người sở hữudanh từowner, proprietor (of land or business)
  3. Chủ nhà, chủ đấtdanh từlandlord

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propietarioDạng gốc (base form)
  2. propietariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. propietariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. propietariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

comunidad de propietariosBan quản trị chung cư
propietario de ranchoChủ trang trại
legítimo propietarioChưa có nghĩa
propietario únicoChưa có nghĩa
asociación de propietariosChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sở hữu
  1. owning

Ví dụ

  • .Bà ấy là chủ sở hữu của một ngôi nhà rất lớn.
  • .Bên cho thuê là chủ sở hữu của căn nhà.
  • .Chủ sở hữu đó đang có các khoản nợ tồn đọng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độc quyền
Chủ nhà

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI