propietario
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾopjeˈtaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Độc quyền, sở hữutính từproprietary
- Chủ sở hữu, người sở hữudanh từowner, proprietor (of land or business)
- Chủ nhà, chủ đấtdanh từlandlord
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propietarioDạng gốc (base form)
- propietariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- propietariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- propietariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comunidad de propietarios | Ban quản trị chung cư | |
| propietario de rancho | Chủ trang trại | |
| legítimo propietario | Chưa có nghĩa | |
| propietario único | Chưa có nghĩa | |
| asociación de propietarios | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sở hữu
- owning
Ví dụ
- .Bà ấy là chủ sở hữu của một ngôi nhà rất lớn.
- .Bên cho thuê là chủ sở hữu của căn nhà.
- .Chủ sở hữu đó đang có các khoản nợ tồn đọng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)