Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- đủ điều kiện, đủ tư cách, đạt chuẩnđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)To have the right skills, knowledge, or conditions for something.
- vượt qua vòng loại, lọt vào vòng trongđộng từB1nội động từ (intransitive)To advance to the next round of a competition.
- nói dè dặt, hạn chế phát ngôn, làm giảm tính tuyệt đốiđộng từB2ngoại động từ (transitive)To modify or restrict a statement so it is not absolute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qualifyNguyên thể (infinitive)
- qualifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- qualifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- qualifyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- qualify as sthđạt chuẩn làm gìHe qualified as a doctor last year.Năm ngoái anh ấy đạt chuẩn làm bác sĩ.
- qualify in sthđạt chuẩn về việc gìShe spent seven years qualifying in law.Cô ấy dành bảy năm để đạt chuẩn về luật.
- qualify sb for sthđào tạo ai cho việc gìThis training course will qualify you for a better job.Khóa đào tạo này sẽ đào tạo bạn cho một công việc tốt hơn.
- qualify sb to do sthđào tạo ai làm gìThe test qualifies you to drive heavy vehicles.Bài kiểm tra đào tạo bạn lái xe tải nặng.
- qualify for sthđạt quyền thi việc gìSouth Korea qualified for the finals when they beat Italy 6–1.Hàn Quốc đạt quyền thi chung kết khi đánh bại Ý 6–1.
- qualify sblàm ai đủ tư cáchYour educational background, interests and family history are some of the things that might qualify you.Trình độ học vấn, sở thích và gia cảnh là một số điều có thể làm bạn đủ tư cách.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 1
Mô tả đặc tính
- ngoại động từ (transitive)Mô tả đặc tính, nêu phẩm chấtTo describe or characterize something by listing its qualities.
Họ từ (word family)
cùng gốc qualifyNguồn gốc (etymology)
quality-fy
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiqualifier“to qualify”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Nhưng nếu được thực hiện cùng với việc trát lại tòa nhà, công việc sẽ đủ điều kiện là cải tạo vốn lớn
- O! never say that I was false of heart, Though absence seem'd my flame to qualifyÔi! Đừng bao giờ nói rằng tôi không chung thủy, dù vắng mặt dường như làm dịu đi ngọn lửa tình yêu của tôi
- , — .Họ thường nói về mối liên hệ này như là niềm khao khát cuộc sống tinh khiết của nền văn minh Hy Lạp cổ đại, nhưng đó là ảo tưởng mà ngay cả họ cũng nhận ra — vị thế của nô lệ và phụ nữ hiếm khi đủ tư cách để coi nền Hy Lạp cổ đại là hình mẫu của tự do