Dịch

calificar

B2động từ (verb)
/kalifiˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chấm điểm, đánh giá, đủ điều kiệnđộng từto qualify
  2. Đánh giá, xếp hạngđộng từto rate, to score
  3. Miêu tả, coi là, gán chođộng từto describe, to characterize, to label, to categorize
  4. Chỉ định, quy hoạchđộng từto designate (e.g. designate a plot of land for a specific use)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể calificarDanh động từ calificandoPhân từ calificado
Presente
yocalifico
túcalificas
él/ella/Ud.califica
nosotroscalificamos
vosotroscalificáis
ellos/Uds.califican

Họ từ (word family)

cùng gốc calificar

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chấm điểm
  1. to grade, to mark

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI