calificar
B2động từ (verb)
/kalifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chấm điểm, đánh giá, đủ điều kiệnđộng từto qualify
- Đánh giá, xếp hạngđộng từto rate, to score
- Miêu tả, coi là, gán chođộng từto describe, to characterize, to label, to categorize
- Chỉ định, quy hoạchđộng từto designate (e.g. designate a plot of land for a specific use)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calificarDanh động từ calificandoPhân từ calificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | califico |
| tú | calificas |
| él/ella/Ud. | califica |
| nosotros | calificamos |
| vosotros | calificáis |
| ellos/Uds. | califican |
Họ từ (word family)
cùng gốc calificarTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chấm điểm
- to grade, to mark
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- .