calificativo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalifikaˈtibo/
Nghĩa chính
- Đủ tiêu chuẩntính từqualificative
- Mô tả, thuật ngữ, biểu tượngdanh từdescription, term, epithet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calificativoDạng gốc (base form)
- calificativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- calificativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- calificativaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung