Dịch

calificativo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalifikaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Đủ tiêu chuẩntính từqualificative
  2. Mô tả, thuật ngữ, biểu tượngdanh từdescription, term, epithet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calificativoDạng gốc (base form)
  2. calificativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calificativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calificativaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI