clasificar
B1động từ (verb)
/klasifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phân loạiđộng từto classify, sort
- Xếp loại, xếp thứ hạngđộng từto rank
- Đạt thứ hạng, giành vị tríđộng từto place (to earn a certain rank or award in a competition)
- Vượt qua vòng loại, lọt vào vòng trongđộng từto qualify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể clasificarDanh động từ clasificandoPhân từ clasificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | clasifico |
| tú | clasificas |
| él/ella/Ud. | clasifica |
| nosotros | clasificamos |
| vosotros | clasificáis |
| ellos/Uds. | clasifican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clasificar como | Phân loại là | |
| clasificar por tema | Phân loại theo chủ đề | |
| clasificarse para el mundial | Giành vé dự World Cup | |
| clasificar por tamaño | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc clasificarVí dụ
- .Bộ phim được xếp hạng là X.
- .Các bạn đã đủ điều kiện vào bán kết.
- .Các món hàng đã được phân loại theo kích thước và màu sắc.