Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- nhóm, tốpdanh từA1A number of people or things that are together or connected in some way.
- ban nhạc, nhóm nhạcdanh từA2A small group of musicians who perform music together.
- tập đoàndanh từB1A large business organization consisting of several companies.
- bảng đấu, bảngdanh từB1A set of teams playing against each other in a tournament division.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- group of sb/sthnhóm ai/cái gìa group of people/students/friendsmột nhóm người/sinh viên/bạn bè
- in groupsthành nhómPeople were standing around in small groups.Mọi người đang đứng thành từng nhóm nhỏ.
- as a groupthành một nhómThe gorillas go foraging for food as a group.Những con khỉ đột đi tìm thức ăn thành một nhóm.
- group of sbnhóm aiShe leads a group of scientists at the Medical Research Centre.Cô ấy dẫn đầu một nhóm các nhà khoa học tại Trung tâm Nghiên cứu Y khoa.
- in a grouptrong nhómThere are fifteen of us in the group.Có mười lăm người chúng tôi trong nhóm.
- into groupsthành các nhómThe students were divided into groups of four.Các sinh viên được chia thành các nhóm bốn người.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)age groupNhóm nhân khẩu học dựa trên độ tuổigroup activityHoạt động nhómgroup discussionThảo luận nhómpressure groupNhóm vận độngtarget groupNhóm người chính mà một thứ gì đó, thường là một chiến dịch quảng cáo, được thiết kế để thu hútworking groupSự hợp tác liên ngành của các nhà nghiên cứu thực hiện các hoạt động nghiên cứu mới khó phát triển theo các cơ chế tài trợ truyền thống như các cơ quan liên bang
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 3
Nhóm
- A set with an associative binary operation, under which there exists an identity element, and such that each element has an inverse.
- Nhóm, nhóm nguyên tốA column in the periodic table of chemical elements.
Xuất hiện ở từ khác
- bandđồng nghĩaTừ chung và không mang sắc thái xấu.
- classđồng nghĩatừ thông dụng và khái quát hơn
- collectionđồng nghĩaNhóm người hoặc vật; ít mang nghĩa sưu tầm hơn.
- communitiesđồng nghĩaTừ chung hơn, không nhất thiết gắn với một khu vực hoặc lợi ích chung.
- communityđồng nghĩatừ chung chỉ nhóm người, không nhất thiết có mối liên kết hay bản sắc chung
- companyđồng nghĩanhóm người nói chung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc group- groupieFan nữ cuồng nhiệt, người hâm mộ cuồngdanh từC1
- grouperCá múdanh từB2
- groupthinkQuá trình lý luận hoặc ra quyết định của một nhóm, đặc biệt là một quá trình được đặc trưng bởi sự chấp nhận hoặc tuân thủ một cách không phê phán đối với quan điểm đa số được cảm nhậndanh từ
- groupoĐồng nghĩa với groupsetdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta có chung nhóm bạn.
- ?Bạn đã xem ban nhạc jazz mới chưa?
- , .Đây là trận thứ ba trong số tám trận mà Tây Ban Nha sẽ thi đấu ở Bảng I, nhưng huấn luyện viên Vicente del Bosque đã mô tả trận đấu này giống như trận lượt đi của một trận bán kết cúp hơn.