Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- cộng đồng, giớidanh từB1đếm được (countable)A group of people sharing common interests, culture, or online spaces.
- dân cư địa phương, khu dân cư, cộng đồngdanh từB1đếm được (countable)All the people living in a particular local area.
- tinh thần cộng đồng, sự gắn kếtdanh từB2không đếm được (uncountable)A feeling of belonging and togetherness within a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- communityDạng gốc (base form)
- communitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in/within the communitytrong cộng đồnghealth workers based in the communitynhân viên y tế làm việc tại cộng đồng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business community | Giới doanh nghiệp | |
| community centredanh từ | danh từ | Câu lạc bộ khu vực |
| community leader | Lãnh đạo cộng đồng | |
| community servicedanh từ | danh từ | Lao động công ích |
| local community | Cộng đồng địa phương | |
| sense of community | Tinh thần cộng đồng | |
| community spiritdanh từ | danh từ | Sẵn sàng làm những việc có lợi cho cộng đồng nói chung, chẳng hạn như phục vụ cộng đồng |
| gated communitydanh từ | danh từ | Khu dân cư bị hạn chế ra vào, chẳng hạn như có cổng khóa hoặc trạm gác |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Quần xã sinh vật
- đếm được (countable)Quần xã sinh vật, quần xãA group of interdependent organisms inhabiting the same region and interacting with each other.
Xuất hiện ở từ khác
- communitiesdễ nhầmDạng số ít của communities; cũng có thể dùng như danh từ chung.
- nationđồng nghĩatương đương, dùng cho các nhóm có chung sở thích
- populationđồng nghĩaThường gợi ý người ta có đặc điểm hoặc mối liên hệ chung.
- sceneđồng nghĩamang nghĩa cộng đồng chung, rộng hơn
- settlementđồng nghĩanhấn mạnh vào khía cạnh xã hội hơn là địa lý
- societydễ nhầm, đồng nghĩachỉ cộng đồng người sinh sống trong cùng khu vực hoặc chia sẻ nét văn hóa, sở thích chung; quy mô thường hẹp hơn 'society'
Họ từ (word family)
cùng gốc communityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicommunite
- từ tiếng Pháp cổcommunité
- từ tiếng Latinhcommūnitās“community; public spirit”
Cùng gốc (doublet)communitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- " . , , , . , .""Có một đường hầm bên cạnh nhà ga, vốn là khu vực khó xảy ra các hành vi chống đối xã hội. Một lần nữa, chúng tôi thu hút các nghệ sĩ, trường học và cộng đồng để vẽ tranh tường trong đó, và giờ đây cộng đồng có cảm giác như đó là của họ. Đối với một nhà ga đô thị nhỏ, nó mang lại cảm giác hiện đại thực sự tuyệt vời."
- , woman's 1210 , . . , .Beguines, một phong trào phụ nữ tôn giáo không xuất gia, bắt đầu vào khoảng năm 1210 tại Liége, Bỉ. Nhìn chung, các Beguines sống trong cộng đồng hoặc trong các ngôi nhà nhỏ sau một bức tường. Từng có lúc bị đe dọa xem là kẻ dị giáo, cuối cùng họ đã bị giải thể bởi cuộc Cải cách Kháng nghị.
- .Làm tình nguyện mang lại cho tôi tinh thần gắn kết cộng đồng.