Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- xã hội, cộng đồngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)people living together in a community or country with shared customs and laws
- hội, hiệp hội, đoàn thểdanh từB1đếm được (countable)an organization or club for people with a particular interest or aim
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- societyDạng gốc (base form)
- societiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in societytrong xã hộiThey carried out research into the roles of men and women in today’s society.Họ đã thực hiện nghiên cứu về vai trò của nam và nữ trong xã hội ngày nay.
- in a societytrong một xã hộiWe live in a society that is obsessed with how people look.Chúng ta sống trong một xã hội ám ảnh về vẻ ngoài của con người.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civil societydanh từ | danh từ | Xã hội dân sự |
| danger to society | Mối nguy cho xã hội | |
| high societydanh từ | danh từ | Giới thượng lưu |
| join a society | Gia nhập một hội | |
| modern society | Xã hội hiện đại | |
| multicultural society | Xã hội đa văn hóa | |
| found a society | Thành lập một hội | |
| historical societydanh từ | danh từ | Tổ chức chuyên bảo tồn, thu thập, nghiên cứu và giải thích các thông tin hoặc hiện vật lịch sử, thường liên quan đến một khu vực địa lý hoặc khoảng thời gian cụ thể |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự bầu bạn
- không đếm được (uncountable)Sự bầu bạn, sự giao thiệpCompanionship or association with one's fellows; friendly or intimate intercourse.
Xuất hiện ở từ khác
- clubđồng nghĩathường chỉ hội đoàn có quy mô chính thức hơn
- communitydễ nhầm, đồng nghĩaChỉ toàn thể xã hội hoặc tổ chức quy mô lớn có luật lệ, trong khi "community" nhấn mạnh vào mối dây gắn kết, địa bàn sinh sống chung hoặc sở thích chung của nhóm nhỏ hơn.
- asociaciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 团Tiếng Trungtương đương
- 学会Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc societyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạisocieté
- từ tiếng Pháp cổsocieté
- từ tiếng Latinhsocietas“fellowship, association, alliance, union, community”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Xã hội này từ nhiều thế kỷ qua đã nổi tiếng với trang phục rực rỡ và cấu trúc gia đình gắn kết chặt chẽ.
- The gap between Western and Eastern societies seems to be narrowing.Khoảng cách giữa các xã hội phương Tây và phương Đông dường như đang thu hẹp lại.
- .Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội.