sociedad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/soθjeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- xã hội, cộng đồngdanh từA2people living together in an ordered community
- công ty, hội, đoàn thểdanh từB1a business organization or association formed by two or more people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sociedadDạng gốc (base form)
- sociedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta sociedad | Giới thượng lưu | |
| sociedad civil | Xã hội dân sự | |
| sociedad de consumo | Xã hội tiêu dùng | |
| sociedad limitada | Công ty trách nhiệm hữu hạn | |
| juego de sociedaddanh từ | danh từ | Trò chơi hội đồng xã hội |
| sociedad secretadanh từ | danh từ | Hội kín |
| Sociedad de Nacionesdanh từ riêng | danh từ riêng | Hội Quốc Liên |
| sociedad de responsabilidad limitadadanh từ | danh từ | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Giới thượng lưu
- high society
Xuất hiện ở từ khác
- asociacióndễ nhầmsociedad có thể chỉ xã hội nói chung, tổ chức/hiệp hội hoặc công ty; nó không mặc định là doanh nghiệp lớn hơn asociación.
- comunidaddễ nhầmChỉ xã hội rộng lớn nói chung hoặc công ty, doanh nghiệp; trong khi 'comunidad' nhấn mạnh sự gắn kết quyền lợi và không gian sống chung.
- mundođồng nghĩaChỉ nhóm người có tổ chức và văn hóa, hẹp hơn nhân loại.
- 协会Tiếng Trungtương đương
- 团Tiếng Trungtương đương
- 学会Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạo lực là căn bệnh ung thư của xã hội chúng ta.
- .Chúng ta sống trong một xã hội văn minh.
- .Gia đình là tế bào cơ bản của xã hội.