Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociedad secreta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội kín
danh từ
secret society
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sociedad secreta
Dạng gốc
(base form)
sociedad
es secretas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
帮
bāng
Bang hội, hội kín
Tiếng Anh
secret society
Hội kín
AI
1
Hội kín
1
Hội kín
1
Hội kín