Dịch

secret society

danh từ (noun)
US/ˈsikɹət səˈsaɪ.ə.ti/

Nghĩa chính

  1. Hội kíndanh từA club, fraternal organization, or other association which admits only selected individuals as members, whose meetings and practices are often ritualistic and not public, and which often has the purpose of furthering the social or economic opportunities of its members.
  2. Băng nhóm tội phạmdanh từA criminal gang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secret societyDạng gốc (base form)
  2. secret societiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , B'nai B'rith 1920 .Ban đầu là một hội kín, B'nai B'rith đã công khai vào năm 1920 khi xuất bản nghi thức của mình.
  • […] ' ' , […]sự tuân thủ và lòng trung thành cũng là những khẩu hiệu quan trọng đối với các băng nhóm tội phạm Ghee Hin, Ghee Hok và Ho Seng
  • , .Ben rất thích thú khi nói với các bạn trai khác rằng đó là dấu hiệu và mật khẩu của một hội kín mà cậu ấy và Sam thuộc về.

Ngôn ngữ khác

AI