socio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoθjo/nguồn
Nghĩa chính
- Cộng sựdanh từpartner
- Thành viêndanh từmember
- Bạn ơidanh từbuddy, mate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| socio-tiền tố | tiền tố | Xã hội- |
| socio fundador | Thành viên sáng lập | |
| hacerse socio de un club | Gia nhập câu lạc bộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc socioXuất hiện ở từ khác
- 会员Tiếng Trungtương đương