Dịch

socio

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoθjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cộng sựdanh từpartner
  2. Thành viêndanh từmember
  3. Bạn ơidanh từbuddy, mate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. socioDạng gốc (base form)
  2. sociosSố nhiều (plural)
  3. sociasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sociaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

socio-tiền tốXã hội-
socio fundadorThành viên sáng lập
hacerse socio de un clubGia nhập câu lạc bộ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI