Dịch

sociología

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soθjoloˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xã hội họcdanh từsociology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sociologíaDạng gốc (base form)
  2. sociologíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estudiar sociologíaChưa có nghĩa
sociología del géneroChưa có nghĩa
sociología urbanaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sociología

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn cho tôi mượn bài học xã hội học được không?
  • Frank .Frank chuyên ngành xã hội học tại đại học.
  • .Sinh viên đó đang học xã hội học.

AI