Dịch

partner

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈpɑːt.nə(ɹ)/US/ˈpɑɹt.nɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. đối tác, bạndanh từA1A person or thing that works together with another.
  2. đối tác kinh doanhdanh từA2A person or company you work with in business.
  3. bạn đời, người yêu, bạn tình, vợ/chồngdanh từA1A spouse or person you share a romantic or domestic relationship with.
  4. bạn nhảy, bạn đồng độidanh từA2A person you work with in a two‑person activity such as dancing or sports.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partnerNguyên thể (infinitive)
  2. partnersSố nhiều (plural)
  3. partneredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. partneringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • partner in sthđối tác trong cái gìa partner in a law firmmột đối tác trong một công ty luật
  • partner sblàm đối tác của ai
  • partner with sb/sthhợp tác với ai/cái gìFreshfoods usually partners with other companies to share risk.Freshfoods thường hợp tác với các công ty khác để chia sẻ rủi ro.

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Khung gia cố chân cột buồm
  1. One of the pieces of wood comprising the framework which strengthens the deck of a wooden ship around the holes through which the mast and other fittings pass.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipartener
  2. từ tiếng Pháp cổparçonier
  3. từ tiếng Latinhpartītiōnem

Cùng gốc (doublet)parcener

Ví dụ

  • .Đây là bạn đời của anh ấy.
  • .[…] , , […].Anh cố thuyết phục Cicely đừng quay lại phòng khiêu vũ trong điệu nhảy thứ tư.[…] Nhưng cô nói mình phải trở lại, và khi họ hòa vào đám đông lần nữa, bạn nhảy của cô đã bị kéo đi với vẻ sợ hãi về phía khu vực hoàng gia,[…].
  • () .Tesco đã hợp tác với Direct Rail Services (DRS) để triển khai dịch vụ vận chuyển hàng đông lạnh mới bằng đường sắt từ Tilbury đến Coatbridge.

AI