pareja
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/paˈɾexa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cặp đôi, đôidanh từA2two people or things seen together, especially two people in a romantic relationship
- người yêu, bạn đời, người đồng hànhdanh từA2a person you are in a romantic relationship with, or a person you do an activity with
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar pareja | Tìm người yêu | |
| en pareja | Theo cặp, có đôi có cặp | |
| hacer buena pareja | Thành một đôi đẹp | |
| pareja de hecho | Cặp đôi sống chung | |
| terapia de pareja | Trị liệu tâm lý cặp đôi | |
| doble parejadanh từ | danh từ | Hai cặp |
| pareja de amantes | Cặp nhân tình | |
| pareja homosexual | Cặp đôi đồng tính |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bằng phẳng
- Bằng phẳng, đồng đều, tương đươngfeminine singular of parejo
Họ từ (word family)
cùng gốc parejaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng nhìn thấy một đôi tê giác bao giờ chưa?
- .Cặp đôi này sinh ra là để dành cho nhau.
- .Cặp đôi nhà bên lại đang cãi nhau.