Dịch

pareja

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/paˈɾexa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. cặp đôi, đôidanh từA2two people or things seen together, especially two people in a romantic relationship
  2. người yêu, bạn đời, người đồng hànhdanh từA2a person you are in a romantic relationship with, or a person you do an activity with

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parejaDạng gốc (base form)
  2. parejasSố nhiều (plural)
  3. parejitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

buscar parejaTìm người yêu
en parejaTheo cặp, có đôi có cặp
hacer buena parejaThành một đôi đẹp
pareja de hechoCặp đôi sống chung
terapia de parejaTrị liệu tâm lý cặp đôi
doble parejadanh từHai cặp
pareja de amantesCặp nhân tình
pareja homosexualCặp đôi đồng tính

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bằng phẳng
  1. Bằng phẳng, đồng đều, tương đươngfeminine singular of parejo

Họ từ (word family)

cùng gốc pareja

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã từng nhìn thấy một đôi tê giác bao giờ chưa?
  • .Cặp đôi này sinh ra là để dành cho nhau.
  • .Cặp đôi nhà bên lại đang cãi nhau.

AI