Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- đôi, cặpdanh từA1Two alike or identical things taken together as one unit.
- một chiếc, một cáidanh từA1With an always-plural noun such as pants or scissors, a pair of + N means one complete item.
- đôi, cặp, cặp đôidanh từA2Two people in a relationship, partnership, or friendship.
- chiếc còn lại, vật tương ứngdanh từA2One of the two matching items that make up a pair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pair (of sth)đôi cái gì
- be paired with sb/sthđược ghép đôi với ai/cái gìEach blind student was paired with a sighted student.Mỗi sinh viên khiếm thị được ghép đôi với một sinh viên sáng mắt.
- be paired (together)được ghép đôi (với nhau)All the shoes on the floor were neatly paired.Tất cả đôi giày trên sàn được ghép đôi gọn gàng.
- pair sth (with sth)ghép đôi cái gì (với cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 8
Đôi súc vật kéo
- Đôi súc vật kéo, cặp kéoA couple of working animals attached to work together, as by a yoke.
Ví dụ
- .Hai chiếc ủng tạo thành một đôi.
- .Có một chiếc quần tây ở trên giường của bạn.
- .Vợ chồng nên là một cặp đôi tuyệt vời.
Họ từ (word family)
cùng gốc pairNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipaire
- từ tiếng Pháp cổpaire
- từ tiếng Latinhparia“equals”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipairen
- từ tiếng Pháp cổempeirier
- từ tiếng Latinh muộnpeiōrō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- coupledễ nhầm, đồng nghĩaDùng cho hai vật cùng loại đi liền thành một bộ hoàn chỉnh (a pair of shoes, a pair of glasses) hoặc động vật ghép đôi.
- doubledễ nhầmChỉ hai đơn vị được xem là một cặp; double room hoặc double bed nhấn mạnh thiết kế cho hai người.
- matchđồng nghĩaMột đôi hoặc cặp nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự hòa hợp hoàn hảo.
- twodễ nhầmMột đôi thường gồm hai vật được ghép cặp; two chỉ nêu số lượng.
- parejaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 副Tiếng Trungtương đương