Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Khoan tay, cán khoandanh từA curved instrument or handle of iron or wood, for holding and turning bits, etc.; a bitstock.
- Nẹp, đai đỡ, vật chốngdanh từThat which holds anything tightly or supports it firmly; a bandage or a prop.
- Dây căng, thanh giằngdanh từA cord, ligament, or rod, for producing or maintaining tension.
- Chuẩn bị tinh thần, phòng thủđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To prepare for something bad, such as an impact or blow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- brace sb/yourself (for sth)chuẩn bị tinh thần cho ai/bản thân (về việc gì)
- brace sb/yourself (to do sth)chuẩn bị tinh thần cho ai/bản thân (để làm gì)
- brace sth/yourself (against sth)tì cái gì/bản thân (vào cái gì)
- brace sthgồng cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 7
Dây căng trống
- A thong used to regulate the tension of a drum.
Xuất hiện ở từ khác
- supportđồng nghĩathanh giằng, nẹp chống
Họ từ (word family)
cùng gốc braceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrace
- từ tiếng Pháp cổbrace“arm”
- từ tiếng Latinhbracchia
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- bộ khoan tay và mũi khoan
- .Các mấu xương nhỏ của màng nhĩ khi căng ra và chùng lại cũng hoạt động như các dây căng của chiếc trống trận.
- . .Cậu bé không biết gì về mọi chuyện đang diễn ra. Bạn cần phải chuẩn bị cho anh ấy những gì sắp xảy ra.