Dịch

brace

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Khoan tay, cán khoandanh từA curved instrument or handle of iron or wood, for holding and turning bits, etc.; a bitstock.
  2. Nẹp, đai đỡ, vật chốngdanh từThat which holds anything tightly or supports it firmly; a bandage or a prop.
  3. Dây căng, thanh giằngdanh từA cord, ligament, or rod, for producing or maintaining tension.
  4. Chuẩn bị tinh thần, phòng thủđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To prepare for something bad, such as an impact or blow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braceNguyên thể (infinitive)
  2. bracesSố nhiều (plural)
  3. bracedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bracingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • brace sb/yourself (for sth)chuẩn bị tinh thần cho ai/bản thân (về việc gì)
  • brace sb/yourself (to do sth)chuẩn bị tinh thần cho ai/bản thân (để làm gì)
  • brace sth/yourself (against sth)tì cái gì/bản thân (vào cái gì)
  • brace sthgồng cái gì

21 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 7
Dây căng trống
  1. A thong used to regulate the tension of a drum.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sải tay

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrace
  2. từ tiếng Pháp cổbrace“arm”
  3. từ tiếng Latinhbracchia

Ví dụ

  • bộ khoan tay và mũi khoan
  • .Các mấu xương nhỏ của màng nhĩ khi căng ra và chùng lại cũng hoạt động như các dây căng của chiếc trống trận.
  • . .Cậu bé không biết gì về mọi chuyện đang diễn ra. Bạn cần phải chuẩn bị cho anh ấy những gì sắp xảy ra.

AI