Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bracera
danh từ
(noun)
/ˈ
b
r
a
t
s
e
r
a/
Nghĩa chính
1
Loại thuyền buồm ven biển truyền thống quanh Biển Adriatic
danh từ
A tradition type of coastal sailboat around the Adriatic Sea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bracera
Dạng gốc
(base form)
bracera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại thuyền buồm ven biển truyền thống quanh Biển Adriatic
1
Loại thuyền buồm ven biển truyền thống quanh Biển Adriatic
1
Loại thuyền buồm ven biển truyền thống quanh Biển Adriatic