Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái mà giằng, ràng buộc, hoặc làm cho vững chắc; một băng hoặc băngdanh từThat which braces, binds, or makes firm; a band or bandage.
- Một cái gì đó đang giằng co; một chất kích thíchdanh từSomething bracing; a stimulant.
- Lớp bọc để bảo vệ cánh tay của người bắn cung khỏi sự rung động của dâydanh từA covering to protect the arm of the bowman from the vibration of the string.
- Giáp cho cẳng tay; một cái đồng thaudanh từArmor for the forearm; a brassard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bracerDạng gốc (base form)
- bracersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loại thuốc
- Loại thuốc, như một chất làm se hoặc thuốc bổ, mang lại sự căng thẳng hoặc săn chắc cho bất kỳ bộ phận nào của cơ thểA medicine, as an astringent or a tonic, which gives tension or tone to any part of the body.
Ví dụ
- , , , , .
- , , , .
- . , . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc bracer- braceKhoan tay, cán khoandanh từ, động từ
- bracingLàm cường tráng, làm khỏe mạnhdanh từ, tính từ
- braceraLoại thuyền buồm ven biển truyền thống quanh Biển Adriaticdanh từ
- braceroLà người quốc tịch Mexico làm công nhân nông nghiệp ở Hoa Kỳ từ năm 1942-1964, hay tương tự là công nhân đường sắt từ năm 1942-1945danh từ