sopanda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soˈpanda/
Nghĩa chính
- Giằng, xà ngangdanh từbrace, crossbeam
- Mùa xuân; lò xo giườngdanh từspring; bedspring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopandaDạng gốc (base form)
- sopandasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh