Dịch

sopanda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soˈpanda/

Nghĩa chính

  1. Giằng, xà ngangdanh từbrace, crossbeam
  2. Mùa xuân; lò xo giườngdanh từspring; bedspring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sopandaDạng gốc (base form)
  2. sopandasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI