Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cặp đôi hợp tácdanh từTwo people who work or collaborate together as partners; especially
- Cặp song tấudanh từTwo musicians who perform music together.
- Cặp đôidanh từAny pair of people.
- Cocktail hai thành phầndanh từAny cocktail consisting of a spirit and a liqueur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duoDạng gốc (base form)
- duosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| super-duodanh từ | danh từ | Bộ đôi gồm các nhạc sĩ nổi tiếng |
| lip duodanh từ | danh từ | Trong mỹ phẩm, một cặp son môi và chì kẻ môi phù hợp |
| Duo-Tangdanh từ | danh từ | Thư mục có ốc vít kim loại linh hoạt |
| comedy duodanh từ | danh từ | Màn kép (cặp đôi hài hước) |
| Dynamic Duodanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của hai siêu anh hùng hư cấu Batman và Robin |
| duo euthanasiadanh từ | danh từ | Sự hỗ trợ cái chết của hai người bạn đời cùng nhau |
| duo-tiền tố | tiền tố | twochưa dịch |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Suất ăn hai món
- A meal with two paired components.
Ví dụ
- .Bộ đôi thịt lợn gồm một xúc xích hun khói và một khớp vai.
- .Cặp đôi lên sân khấu.
- $63,000 .Cặp đôi sẽ chia phần thưởng 63.000 USD.
Họ từ (word family)
cùng gốc duoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápduo
- mượn từ tiếng Ýduo
- từ tiếng Latinhduo“two”
Cùng gốc (doublet)two
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- pairđồng nghĩaMột nhóm gồm hai người hoặc hai thành phần hoạt động cùng nhau.