Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Duo-Tang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thư mục có ốc vít kim loại linh hoạt
danh từ
A folder with flexible metal fasteners.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Duo-Tang
Dạng gốc
(base form)
Duo-Tang
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thư mục có ốc vít kim loại linh hoạt
1
Thư mục có ốc vít kim loại linh hoạt
1
Thư mục có ốc vít kim loại linh hoạt