Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dupla
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdupla/
Nghĩa chính
1
Cặp đôi
danh từ
duo
2
Đôi
danh từ
doubles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dupla
Dạng gốc
(base form)
dupla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
两
liǎng
Cả hai, đôi
双
shuāng
Kép, gấp đôi, đôi
兼
jiān
Kép, đôi
Tiếng Anh
duo
Cặp đôi hợp tác
doubles
Trò chơi đôi
AI
1
Cặp đôi
2
Đôi
1
Cặp đôi
2
Đôi
1
Cặp đôi
2
Đôi