Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedy duo
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔ
m
ə
d
ɪ
j
ˈ
d
j
uː
.
əʊ
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
ə
d
i
ˈ
d
u
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Màn kép (cặp đôi hài hước)
danh từ
A double act (comic pairing).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comedy duo
Dạng gốc
(base form)
comedy duo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màn kép (cặp đôi hài hước)
1
Màn kép (cặp đôi hài hước)
1
Màn kép (cặp đôi hài hước)