couplet
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đối, câu đốidanh từA pair of lines, typically with rhyming end words.
- Dạng tỉnh lược của câu đốidanh từEllipsis of antithetical couplet, Chinese couplet, or duilian couplet (“duilian”).
- Cặp đường một chiềudanh từA pair of one-way streets which carry opposing directions of traffic through gridded urban areas.
- Cặp lựa chọn đối nhaudanh từA pair of two mutually exclusive choices in a dichotomous key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coupletDạng gốc (base form)
- coupletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heroic coupletdanh từ | danh từ | Cặp dòng có vần trong câu thơ năm nhịp iambic, được sử dụng trong thơ sử thi |
| rhyming coupletdanh từ | danh từ | Hai dòng thơ có vần liên tiếp nhau, thường có độ dài bằng nhau |
Ví dụ
- () , .Khi người dân trên khắp Trung Quốc viết câu đối mừng xuân và chữ “fu” (phúc) để đón Tết Nguyên đán, thì nội dung mới và các thiết kế sáng tạo đã thổi thêm sức sống cho truyền thống này, vì các chủ đề về sự khéo léo thể hiện trong đó cũng đang được lan truyền mạnh trên mạng xã hội gần đây.
- 5 6 . , .Đường 5th Street chỉ một chiều hướng tây và 6th Street chỉ một chiều hướng đông. Cùng với nhau, chúng tạo thành một cặp street one-way ở trung tâm Los Angeles.
- .Các bảng khóa nhị phân được xây dựng sao cho mỗi câu đối cung cấp một tập các lựa chọn thay thế.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coupletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcouplet
Cùng gốc (doublet)cabaletta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha