copla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkopla/
Nghĩa chính
- Câu đối; khổ thơdanh từcouplet; stanza
- Bài hát nổi tiếngdanh từpopular song
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedarse con la coplađộng từ | động từ | Hiểu; biết điểm số |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Câu đối
Họ từ (word family)
cùng gốc coplaTừ liên quan (related word)