Dịch

copla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkopla/

Nghĩa chính

  1. Câu đối; khổ thơdanh từcouplet; stanza
  2. Bài hát nổi tiếngdanh từpopular song

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coplaDạng gốc (base form)
  2. coplasSố nhiều (plural)
  3. coplillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

quedarse con la coplađộng từHiểu; biết điểm số

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Câu đối

AI