Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pareado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾeˈado/
Nghĩa chính
1
Câu đối
danh từ
couplet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pareado
Dạng gốc
(base form)
paread
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pareado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
paread
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联
lián
Câu đối, vế đối
Tiếng Anh
couplet
Đối, câu đối
AI
1
Câu đối
1
Câu đối
1
Câu đối