Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coupleteer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết câu đối
danh từ
One who writes couplets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coupleteer
Dạng gốc
(base form)
coupleteer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
couplet
+
-eer
AI
1
Người viết câu đối
1
Người viết câu đối
1
Người viết câu đối