Dịch

cabaletta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Aria ngắn, lặp đi lặp lại nhịp nhàngdanh từA short, rhythmically repetitive aria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalettaDạng gốc (base form)
  2. cabalettasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Occitan cổcobla
  2. từ tiếng Latinhcopula

Cùng gốc (doublet)couplet

AI