binomio
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biˈnomjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhị thứctính từbinomial
- Cặp đôi; ghép nốidanh từduo; pairing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhị thức
- binomial
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhị thức