| X-ray spectaclesdanh từ | danh từ | Kính đeo mắt cho phép người đeo nhìn xuyên qua các vật thể rắn như tường hoặc quần áo |
| pair of spectaclesdanh từ | danh từ | Cặp kính được đặt trong khung đeo trên mũi và tai để điều chỉnh những khiếm khuyết về thị lực hoặc để trang trí cho khuôn mặt |
| rose-colored spectaclesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rose-colored glasses |
| Harry Potter spectaclesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Harry Potter glasses |
| flyaway spectaclesdanh từ | danh từ | Kiểu kính đeo mắt hoặc kính râm, phổ biến vào những năm 1950, có gọng dày gần như hình bầu dục với những phần nhô ra giống như đôi cánh ở mép ngoài phía trên |
| John Lennon spectaclesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với John Lennon glasses |
| look through colour of spectaclescụm từ | cụm từ | Nhìn sự việc không đúng với thực tế; nhìn sự việc qua cặp kính màu |
| spectacles, testicles, wallet and watchthán từ | thán từ | Nói khi làm dấu thánh giá |