Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rose-colored spectacles
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rose-colored glasses
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of rose-colored glasses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rose-colored glasses
AI
1
Đồng nghĩa với rose-colored glasses
1
Đồng nghĩa với rose-colored glasses
1
Đồng nghĩa với rose-colored glasses