Nghĩa chính
- Kính mắt, kính đeo mắtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Spectacles, frames bearing two lenses worn in front of the eyes.
- Số nhiều của glassdanh từplural of glass
- Ống nhòmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Field glasses; binoculars.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của glassđộng từthird-person singular simple present indicative of glass
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kính mắt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pair of glassesdanh từ | danh từ | Cặp kính đeo mắt |
| put on glasses | Đeo kính vào | |
| reading glassesdanh từ | danh từ | Kính đọc sách |
| take off glasses | Tháo kính ra | |
| wear glasses | Đeo kính | |
| safety glassesdanh từ | danh từ | Kính (kính đeo mắt) được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi các vật thể bay như bụi, v.v |
| nose glassesdanh từ | danh từ | Kiểu kính mắt không có tai nghe, thường được gắn vào dây hoặc ruy băng để treo quanh cổ |
| opera glassesdanh từ | danh từ | Hoặc nhiều cặp ống nhòm nhỏ công suất thấp để khán giả sử dụng tại buổi biểu diễn sân khấu |
Ví dụ
- .Cô ấy tháo kính ra.
- . " ," .Ông cầm chiếc ống nhòm Zeiss trên tay. "Tôi đã lấy nét trước khi nó bay qua ngọn cây," ông nói.
- .Kính của bạn đã rơi trên sàn
Họ từ (word family)
cùng gốc glassNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- glassdễ nhầm“Glasses” có thể là số nhiều của “glass” (các ly uống) hoặc nghĩa là kính mắt. Với nghĩa “kính mắt”, người ta dùng “glasses” hoặc “a pair of glasses”, không dùng “a glass”.