Dịch

glasshouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà kính, đặc biệt là một nhà kính dành cho mục đích thương mạidanh từA greenhouse, especially one for commercial use.
  2. Tòa nhà nơi sản xuất kính hoặc đồ thủy tinhdanh từA building where glass or glassware is manufactured.
  3. Nhà tù quân sựdanh từA military prison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glasshouseDạng gốc (base form)
  2. glasshousesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

glasshouse

  1. từ tiếng Anh trung đạiglasehows

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI